Có những truyện ngắn đọc xong, người ta nhớ cốt truyện. Có những truyện ngắn đọc xong, người ta nhớ một nhân vật. Nhưng cũng có những truyện, điều ở lại lại chỉ là một khoảng lặng. Tâm Tịnh mùa an cư của Yên Vũ Lệ Thiên là một khoảng lặng như thế. Khép trang sách rồi mà tôi vẫn còn nghe đâu đó tiếng mõ chùa vọng qua buổi chiều, thấy bóng hai mẹ con lặng lẽ đi trên con đường làng, và tự hỏi: hóa ra bình yên không phải là cuộc đời thôi sóng gió, mà là khi lòng người đã học được cách ngồi yên giữa những cơn sóng ấy.
Truyện ngắn không có những biến cố dồn dập. Câu chuyện chỉ xoay quanh một chuyến thăm của người bạn cũ, một người phụ nữ góa chồng và những ngày tháng bình lặng nơi một miền quê có mái chùa nép mình dưới những tán cây già. Mọi thứ diễn ra chậm đến mức tưởng như chẳng có gì để kể. Nhưng chính cái chậm ấy lại khiến người đọc có cảm giác mình đang ngồi trong một buổi chiều mùa hạ, nghe tiếng lá xào xạc, tiếng côn trùng rả rích và lặng lẽ nhìn một cuộc đời đi ngang qua.

Tôi nghĩ điều đẹp nhất của truyện không nằm ở nỗi buồn. Văn học vốn không thiếu những số phận bất hạnh. Người phụ nữ mất chồng, một mình nuôi con, chật vật mưu sinh… là hình ảnh đã nhiều lần xuất hiện trong văn chương. Nhưng Lan không được tác giả xây dựng để người đọc thương hại. Cô hiện lên bằng sự bình thản hiếm có. Cái bình thản của một người đã khóc đủ nhiều để không còn muốn khóc nữa.
Có một câu thoại rất ngắn mà lại ám ảnh: “Cũng hai năm rồi. Thế mà mình cứ tưởng chỉ mới hôm qua.” Thời gian trong câu nói ấy thật lạ. Hai năm hay một ngày dường như chẳng còn quan trọng nữa. Khi mất đi người mình yêu thương, thời gian không xóa được ký ức. Nó chỉ dạy con người cách sống chung với khoảng trống. Vết thương không biến mất, chỉ thôi nhức nhối.
Đọc đến đây, tôi bỗng nghĩ về một điều rất đời. Chúng ta thường chúc nhau bình yên, nhưng lại ít khi tự hỏi bình yên thực sự là gì. Có phải là không có biến cố? Không có chia ly? Không có mất mát? Nếu vậy thì có lẽ chẳng ai trong chúng ta chạm được đến bình yên. Cuộc đời vốn chưa bao giờ hứa sẽ dịu dàng với bất kỳ ai.
Có lẽ vì thế mà ngôi chùa trong truyện trở thành một điểm tựa tinh thần hơn là một bối cảnh. Tác giả không biến cửa Phật thành nơi để trốn khỏi cuộc đời. Lan vẫn đi dạy, vẫn đan lát, vẫn nuôi con, vẫn lo từng bữa cơm. Cô chỉ mang theo những mỏi mệt của mình đến ngồi dưới mái chùa, để nghe tiếng kinh, tiếng mõ và học cách buông xuống những điều vốn không thể níu giữ.
Tôi rất thích cách tác giả đưa “mùa an cư” vào câu chuyện. Trong Phật giáo, đó là khoảng thời gian chư tăng dừng bước chân du hóa để trở về một nơi chuyên tâm tu học. Còn trong truyện, mùa an cư dường như không chỉ diễn ra ở ngôi chùa, mà còn diễn ra trong lòng một người đàn bà. Sau bao biến cố, cô cũng tìm được nơi để tâm mình dừng lại.
Đó là một hình ảnh rất đẹp.
Có những người cả đời đi rất xa nhưng chưa bao giờ trở về với chính mình. Cũng có những người chỉ cần ngồi yên trước tiếng chuông chùa đã tìm thấy con đường để bước tiếp. Có lẽ, Lan thuộc về những người như thế.
Điều tôi thích ở Tâm Tịnh mùa an cư còn nằm ở giọng kể. Truyện không cố ép người đọc phải xúc động. Tác giả để cảm xúc tự chảy qua những chi tiết rất nhỏ: bóng cây già, bầu trời đầy sao, tiếng nước tí tách, lời hỏi han của bà hàng nước, bộ áo nâu chuẩn bị cho cậu bé xuống chùa. Những hình ảnh ấy không cầu kỳ nhưng đủ sức tạo nên một không gian rất riêng, nơi nỗi buồn cũng trở nên dịu lại.
Đọc truyện, tôi nhớ đến một câu nói rằng: “Con người không khổ vì vô thường, con người khổ vì cứ mong mọi thứ là thường còn.” Có lẽ Lan không vượt qua nỗi đau theo cách người ta vẫn nghĩ. Cô chỉ chấp nhận rằng mất mát cũng là một phần của đời sống. Và từ sự chấp nhận ấy, cô tìm lại được sự bình yên.
Có một chi tiết khiến tôi xúc động hơn cả cái chết của người chồng. Đó là đoạn cuối, khi Lan chuẩn bị lấy bộ áo nâu cho con để cùng xuống chùa. Không có nước mắt. Không có những lời triết lý dài dòng. Chỉ là một buổi chiều rất đỗi bình thường. Nhưng chính sự bình thường ấy lại nói với người đọc rằng cuộc đời đã tiếp tục. Người ở lại không quên quá khứ, chỉ là họ không còn để quá khứ níu chân mình nữa.
Xét về nghệ thuật, Tâm Tịnh mùa an cư không lựa chọn kết cấu kịch tính hay những cú xoay bất ngờ. Tác phẩm đi theo lối kể chậm, thiên về miêu tả không gian và đối thoại hơn là xung đột. Có thể với những người thích nhịp truyện nhanh, câu chuyện sẽ hơi thiếu điểm nhấn. Nhưng cũng chính sự chậm rãi ấy lại tạo nên màu sắc riêng. Truyện giống như một buổi chiều mùa hạ ở miền quê: không có gì quá đặc biệt, nhưng càng ngồi lâu càng nghe rõ tiếng gió, tiếng lá và cả tiếng lòng mình.
Khép lại truyện ngắn, điều còn đọng trong tôi không phải là bi kịch của một người phụ nữ mất chồng. Đó là tiếng mõ chùa vọng giữa buổi chiều, là bóng hai mẹ con nhỏ dần trên con đường quê, là cảm giác có một mùa an cư đang lặng lẽ nở ra trong tâm hồn một con người từng đi qua đổ vỡ.
Và có lẽ, đó cũng là điều đẹp nhất mà văn chương có thể làm được: không xóa đi những nỗi đau của cuộc sống, nhưng khiến người ta tin rằng sau tất cả, ai rồi cũng có thể tìm thấy cho mình một nơi để lòng được ngơi nghỉ.




