Home Blog

Ngựa Bon – Khi lý tưởng tuyệt đối dẫn con người đến bờ vực hủy diệt

0

Ngựa Bon của Yukio Mishima không phải là cuốn tiểu thuyết dễ đọc, cũng không phải một câu chuyện được viết để an ủi người đọc. Đây là một tác phẩm lạnh, sắc và đầy ám ảnh – nơi tuổi trẻ, lý tưởng và cái đẹp va chạm trực diện với bạo lực, cực đoan và cái chết.

Nhân vật trung tâm của truyện là Isao – một kiếm thủ trẻ mang trong mình tinh thần võ sĩ đạo thuần khiết. Isao tin rằng hành động phải tuyệt đối trong sạch, rằng cái đẹp chỉ đạt đến đỉnh cao khi gắn với sự hiến sinh. Anh căm ghét một Nhật Bản mà anh cho là đã mục ruỗng bởi chủ nghĩa tư bản, bởi sự thỏa hiệp và suy đồi đạo đức. Trong thế giới quan của Isao, chỉ có hành động quyết liệt, thậm chí là bạo lực, mới đủ sức “thanh lọc” đất nước và đưa Nhật Bản trở về với cội rễ tinh thần ban đầu.

Nhưng Mishima không viết Ngựa Bon như một bản ca ngợi lý tưởng. Ngược lại, ông để người đọc dõi theo quá trình Isao ngày càng trượt sâu vào vòng xoáy của niềm tin tuyệt đối. Càng hướng về “ánh sáng” mà mình tôn thờ, Isao càng xa rời con người thực, xa rời đời sống, và cuối cùng là xa rời chính bản thân mình. Lý tưởng, khi không còn được kiểm soát bởi lòng trắc ẩn và sự tự vấn, trở thành một dạng ảo tưởng nguy hiểm.

Điều khiến Ngựa Bon trở nên đặc biệt nằm ở cách Mishima khắc họa xung đột nội tâm. Isao không phải một kẻ phản diện đơn giản. Anh chân thành, nhiệt huyết, trong sáng theo cách cực đoan. Chính sự trong sáng ấy lại là nguồn gốc của bi kịch. Mishima cho thấy ranh giới mong manh giữa lòng trung thành và mù quáng, giữa tinh thần võ sĩ đạo và sự tôn thờ cái chết, giữa cái đẹp lý tưởng và sự hủy diệt không thể cứu vãn.

Văn phong của Yukio Mishima trong Ngựa Bon mang vẻ đẹp lạnh lùng, giàu nhịp điệu và đầy tính kỷ luật. Những đoạn miêu tả hành động, tâm trạng hay cảnh bạo lực đều được viết với sự tiết chế cao, không bi lụy nhưng vẫn tạo ra sức nặng cảm xúc. Cái đẹp trong văn chương Mishima không ấm áp; nó sắc, cứng và có sức cắt – giống như lưỡi kiếm mà Isao mang theo suốt hành trình của mình.

Ở tầng sâu hơn, Ngựa Bon còn là tấm gương phản chiếu những xung đột tư tưởng dữ dội của Nhật Bản đầu thế kỷ 20: giữa truyền thống và hiện đại, giữa tinh thần dân tộc và làn sóng tư bản hóa, giữa hành động và suy tưởng. Đây cũng là một trong những tác phẩm then chốt để hiểu rõ thế giới nội tâm của chính Yukio Mishima – một nhà văn luôn bị ám ảnh bởi cái đẹp, sự thuần khiết và cái chết được lựa chọn.

Ngựa Bon không dành cho những ai tìm kiếm sự nhẹ nhàng hay hy vọng dễ dãi. Nhưng với những độc giả muốn đối diện với những câu hỏi gai góc về lý tưởng, về tuổi trẻ và về cái giá phải trả cho niềm tin tuyệt đối, đây là một cuốn sách đáng đọc. Nó buộc ta phải tự hỏi: khi con người tin rằng mình nắm giữ chân lý, liệu đó là khởi đầu của cứu rỗi – hay của hủy diệt?

Hoàng Đế Xứ Gladness – Khi sự sống được níu lại bằng lòng trắc ẩn

0

Có những cuốn sách mở ra từ một khoảnh khắc rất nhỏ, rất mong manh, nhưng lại đủ sức làm lệch hướng cả một đời người. Hoàng Đế Xứ Gladness của Ocean Vuong bắt đầu như thế: một buổi chiều mưa cuối hạ, một cây cầu đường sắt, và một chàng trai trẻ đứng giữa ranh giới của ở lại hay biến mất.

Hải – nhân vật trung tâm của tiểu thuyết – không phải một “người hùng” theo nghĩa quen thuộc. Cậu là một con người mệt mỏi với đời sống, với những tổn thương đã tích tụ quá lâu trong im lặng. Quyết định nhảy xuống dòng sông chảy bên dưới không đến từ kịch tính, mà từ sự cạn kiệt. Và rồi, chính vào khoảnh khắc tưởng như không còn gì để bấu víu ấy, Hải được một cụ bà sống đơn thân bên bờ sông nhìn thấy, gọi lại, giữ lại. Không phải bằng lời khuyên cao siêu, mà bằng sự hiện diện rất người.

Từ cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên đó, một mối quan hệ kỳ lạ hình thành. Hải trở thành người chăm sóc tại nhà cho bà lão – hai con người thuộc hai thế hệ, hai nhịp sống, hai quá khứ rất khác nhau. Ocean Vuong không tô hồng mối gắn kết này. Nó có những lúng túng ban đầu, những khoảng lặng khó gọi tên, những ngày mà cả hai chỉ cùng tồn tại trong không gian chật hẹp, mang theo nỗi cô độc riêng. Nhưng chính trong sự lặng lẽ ấy, tình thương bắt đầu nảy mầm.

Điểm mạnh lớn nhất của Hoàng Đế Xứ Gladness nằm ở cách Ocean Vuong viết về những con người ở bên lề xã hội. Những người lao động chân phương, những số phận không được gọi tên trong các câu chuyện lớn, nhưng lại mang trong mình một đời sống nội tâm phong phú và phức tạp. Anh không nhìn họ bằng ánh mắt thương hại, mà bằng sự thấu cảm sâu sắc. Mỗi chi tiết nhỏ – một cử chỉ chăm sóc, một cuộc trò chuyện ngắt quãng, một ký ức chợt hiện về – đều được đặt vào trang sách với sự trân trọng.

Giọng văn của Ocean Vuong vẫn đậm chất thơ, nhưng đã lắng xuống so với những tác phẩm trước. Ở đây, thơ không còn là sự bùng nổ của ngôn từ, mà là nhịp điệu chậm rãi, đầy chiêm nghiệm. Những câu văn của anh thường mang theo cảm giác vừa đau, vừa dịu; vừa phơi bày tổn thương, vừa nhẹ nhàng ôm lấy nó. Nỗi cô đơn, dằn vặt quá khứ, cảm giác không thuộc về đâu… tất cả hiện lên rất thật, không phô trương, không cần đẩy đến tận cùng bi kịch.

Dù xoay quanh những mất mát và bóng tối, Hoàng Đế Xứ Gladness không phải là một cuốn sách tuyệt vọng. Trái lại, nó là bản tụng ca lặng lẽ về ý chí sống – thứ ý chí không ồn ào, không anh hùng, mà được nuôi dưỡng từ những mối liên kết rất nhỏ giữa con người với con người. Sự sống trong cuốn sách này không đến từ những quyết định lớn lao, mà từ việc mỗi ngày vẫn chọn ở lại, vẫn chọn chăm sóc, vẫn chọn lắng nghe.

Hoàng Đế Xứ Gladness dành cho những ai từng mệt mỏi với cuộc đời, từng cảm thấy mình đứng bên rìa thế giới. Nó không hứa hẹn chữa lành tức thì, cũng không đưa ra lời giải cho mọi đau khổ. Nhưng nó nhắc ta một điều rất giản dị và rất khó: thế gian này khó nhất là chỉ sống một lần – và đôi khi, để tiếp tục sống, ta chỉ cần một người nhìn thấy mình, đúng lúc.

Những Chủ nhật tháng Tám – Khi ký ức trôi chậm như mùa hè đã xa

0

Có những cuốn tiểu thuyết không kể câu chuyện theo cách quen thuộc, mà chỉ lặng lẽ mở ra một bầu không khí, để người đọc tự bước vào, tự lạc lối và tự tìm đường quay ra. Những Chủ nhật tháng Tám của Patrick Modiano là một cuốn sách như thế. Mỏng, nhẹ, nhưng dư âm thì kéo dài rất lâu, như mùi nắng cuối hè còn vương trên áo cũ.

Câu chuyện bắt đầu bằng những mảnh đời rời rạc: một cặp đôi ẩn mình trong căn phòng trọ ở Nice cùng viên kim cương Nam Thập Tự mang điềm gở; một người đàn ông bán áo da trên những vỉa hè đầy nắng; một cặp vợ chồng bí ẩn sống trong căn biệt thự từng thuộc sở hữu của đại sứ quán Mỹ. Tất cả dường như không liên quan, cho đến khi sợi dây vô hình của ký ức, của thời gian và của mùa hè năm ấy bên bờ sông Marne dần dần hiện ra.

Patrick Modiano không vội vàng giải thích. Ông để câu chuyện trôi giữa một hiện tại trống rỗng, hiu quạnh và một quá khứ mờ đục, nơi mọi thứ chỉ còn tồn tại dưới dạng hồi ức không trọn vẹn. Người đọc không được dẫn dắt bằng cao trào hay hành động kịch tính, mà bị cuốn đi bởi cảm giác mơ hồ, u sầu – thứ cảm giác rất riêng của Modiano, khi mọi thứ vừa như sắp được hé lộ, vừa như sắp tan biến.

Điều đặc biệt của Những Chủ nhật tháng Tám nằm ở cách Modiano kể về tình yêu và mất mát. Đó không phải là một chuyện tình nồng nhiệt hay bi lụy, mà là một mối gắn kết mong manh, luôn đứng bên bờ tan rã. Những nhân vật trong truyện dường như không thực sự nắm giữ cuộc đời mình; họ trôi dạt theo hoàn cảnh, theo những lựa chọn mơ hồ, theo những ký ức không bao giờ được gọi tên trọn vẹn. Viên kim cương Nam Thập Tự, tưởng như là trung tâm của mọi biến cố, lại giống một biểu tượng hơn là một vật thể cụ thể – biểu tượng của vận rủi, của sự ám ảnh, của những gì con người mang theo mà không thể rũ bỏ.

Văn phong của Modiano vẫn giữ nguyên sự thuần khiết và súc tích quen thuộc. Không thừa chữ, không lên giọng, mỗi câu văn đều như được đặt đúng chỗ để gợi, chứ không để nói. Chính sự tiết chế ấy tạo nên sức hút kỳ lạ: càng đọc, người ta càng muốn biết mối liên hệ giữa các nhân vật là gì, giữa quá khứ và hiện tại đã xảy ra điều gì, giữa mùa hè năm ấy và những Chủ nhật tháng Tám có ý nghĩa ra sao.

Nhưng khi khép sách lại, có thể bạn sẽ nhận ra: điều quan trọng không hẳn là lời giải. Modiano không viết để đưa ra câu trả lời rõ ràng, mà để tái hiện cảm giác con người đối diện với ký ức – luôn thiếu hụt, luôn dang dở. Có những mùa hè chỉ tồn tại trong trí nhớ, có những con người chỉ hiện lên qua vài chi tiết mờ nhạt, và có những Chủ nhật tháng Tám mà ta không bao giờ thực sự hiểu hết, dù đã đi qua rất lâu.

Những Chủ nhật tháng Tám là cuốn sách dành cho những ai yêu sự lặng im, yêu những câu chuyện nửa thực nửa mơ, và không ngại bị cuốn vào một mê cung cảm xúc không lối thoát rõ ràng. Bởi đúng như cảm giác Modiano để lại: đọc đến trang cuối, bạn không thấy khép lại – mà chỉ thấy mình muốn… quay về trang đầu, để sống lại mùa hè ấy thêm một lần nữa.

Hét lên trong cơn mưa phùn – Khi tuổi thơ không có chỗ để khóc thành tiếng

0

Có những cuốn sách khiến người ta đọc xong không muốn nói gì thêm, bởi mọi lời đều trở nên thừa thãi trước nỗi buồn âm ỉ còn sót lại. Hét lên trong cơn mưa phùn của Dư Hoa là một cuốn sách như vậy. Không bi lụy, không kịch tính theo cách quen thuộc, nhưng từng trang viết lại thấm chậm và dai dẳng, giống hệt cơn mưa phùn trong nhan đề – không dữ dội, song đủ để làm ướt lạnh cả một đời người.

Tiểu thuyết đưa người đọc trở về nông thôn Trung Quốc những năm 1960, qua dòng ký ức rời rạc của Tôn Quang Lâm. Đó là tuổi thơ của một đứa trẻ sinh ra trong nghèo khó, lớn lên giữa sự thờ ơ, lạnh nhạt và những tổn thương không tên. Sáu tuổi, cậu bị gia đình ruột thịt đem “tặng” cho nhà khác. Sáu năm sau trở về, tưởng như đoàn tụ sẽ là điểm khởi đầu cho một cuộc sống bình thường, nhưng hóa ra lại là cánh cửa mở ra chuỗi bi kịch kéo dài suốt đời.

Điều đau đớn nhất trong Hét lên trong cơn mưa phùn không nằm ở những biến cố lớn, mà ở sự bào mòn âm thầm của tình thân. Một gia đình có đủ cha mẹ, anh em, nhưng không có sự chở che. Cha bị con trai khinh rẻ, chồng phản bội vợ một cách trơ trẽn, và đứa trẻ từng bị bỏ rơi thì bị gán mác “điềm xui”, sống lạc lõng ngay trong chính ngôi nhà của mình. Tôn Quang Lâm không phản kháng, không gào thét. Cậu chỉ đứng đó, quan sát tất cả bằng ánh mắt của một đứa trẻ đã sớm hiểu rằng, trên đời này, không phải ai sinh ra cũng được yêu thương vô điều kiện.

Cách kể chuyện của Dư Hoa rất đặc biệt. Ông không dựng nên một mạch truyện liền lạc, mà để ký ức xuất hiện như những mảnh vỡ: lúc sáng rõ, lúc mờ nhòe, lúc tưởng như vô nghĩa. Nhưng chính sự rời rạc ấy lại phản ánh trung thực tâm lý của một con người lớn lên trong tổn thương. Ký ức không được sắp xếp để kể lại cho tròn trịa, mà hiện lên theo cách nó tồn tại trong tâm trí – chênh vênh, đứt gãy và đầy khoảng trống.

Điều khiến cuốn sách trở nên ám ảnh là cái nhìn lạnh lùng nhưng rất thật về thiện – ác. Dư Hoa không trao cho người đọc một bài học đạo đức rõ ràng. Ông chỉ đặt ra một sự thật trần trụi: không phải cứ sống tử tế là sẽ được bù đắp, và cũng không phải mọi tàn nhẫn đều phải trả giá. Cuộc đời của Tôn Quang Lâm và những con người nơi làng quê ấy cứ thế trôi đi, buồn bã, bế tắc, không cao trào, không cứu rỗi – giống như cơn mưa phùn kéo dài mãi không dứt.

Tuy vậy, Hét lên trong cơn mưa phùn không phải là một cuốn sách tuyệt vọng. Nó buồn, nhưng không cay nghiệt. Nó tàn nhẫn, nhưng không phán xét. Dư Hoa viết với sự tỉnh táo của một người hiểu rất rõ bản chất con người: yếu đuối, ích kỷ, nhưng cũng đáng thương. Chính sự dung hòa giữa cái ly kỳ của số phận và cái đời thường của cảm xúc đã khiến tác phẩm chạm đến “điểm cùng cực của nhân tính”, rồi lại kéo người đọc trở về với những lo lắng, niềm vui rất nhỏ bé của tuổi thơ – như nhận xét của giới phê bình Pháp.

Đọc Hét lên trong cơn mưa phùn, người ta không tìm thấy hy vọng rõ ràng, nhưng lại hiểu thêm về sự im lặng. Có những nỗi đau không thể hét lên thành tiếng, dù trong mưa lớn hay giữa đám đông. Và có những con người mang theo tuổi thơ bị bỏ rơi suốt cả cuộc đời, lặng lẽ sống, lặng lẽ chịu đựng, như thể đó là điều hiển nhiên.

Đây không phải cuốn sách để đọc vội. Nó cần sự kiên nhẫn và một trái tim đủ tĩnh để lắng nghe. Nhưng nếu bạn từng băn khoăn về những vết thương vô hình của tuổi thơ, về cảm giác lạc lõng ngay trong chính gia đình mình, thì Hét lên trong cơn mưa phùn có thể không an ủi bạn – nhưng chắc chắn sẽ khiến bạn cảm thấy mình không cô độc trong nỗi buồn ấy.

Khi tách cà phê còn chưa nguội – Những cuộc gặp không để thay đổi, chỉ để hiểu và buông

0

Có những cuốn sách không khiến ta choáng ngợp vì cốt truyện kịch tính, mà lặng lẽ ở lại rất lâu sau khi trang cuối khép lại. Khi tách cà phê còn chưa nguội của Toshikazu Kawaguchi là một cuốn như thế – dịu dàng, chậm rãi, và thấm vào lòng người bằng những câu hỏi tưởng chừng rất nhỏ, nhưng lại chạm đến những góc sâu nhất của ký ức và tiếc nuối.

Câu chuyện bắt đầu trong một con hẻm nhỏ giữa Tokyo, nơi có một quán cà phê đã tồn tại hơn một thế kỷ. Quán không ồn ào, không hào nhoáng, chỉ có những ly cà phê được pha cẩn trọng và một “đặc quyền” kỳ lạ: khách có thể quay về quá khứ. Nhưng phép màu ấy đi kèm với những quy tắc nghiêm ngặt. Quan trọng nhất là: dù có quay về đâu, gặp ai, thì hiện tại cũng không thể thay đổi. Và người trở về buộc phải quay lại trước khi tách cà phê nguội lạnh.

Chính giới hạn ấy tạo nên linh hồn cho cuốn sách. Nếu quá khứ không thể sửa, vậy điều gì thôi thúc con người quay lại? Toshikazu Kawaguchi không viết về những tham vọng lớn lao, mà đặt bốn nhân vật – mỗi người một nỗi day dứt – ngồi xuống chiếc ghế định mệnh trong quán cà phê. Họ quay về để gặp người yêu cũ, người vợ đã mất, người bạn không còn cơ hội nói lời xin lỗi, hay người thân chưa kịp thổ lộ yêu thương. Không ai trở về để “làm lại”, mà chỉ để nói ra những lời đã kẹt lại trong tim quá lâu.

Giọng văn của Kawaguchi rất tiết chế, gần như tối giản. Ông không cố làm người đọc bật khóc, nhưng lại khiến cảm xúc dâng lên rất tự nhiên. Mỗi câu chuyện được kể bằng nhịp điệu chậm, đều, giống như cách người ta nhấp từng ngụm cà phê nóng – vừa đủ để cảm, không vội vàng. Những khoảnh khắc đoàn tụ ngắn ngủi ấy, vì bị giới hạn bởi thời gian và quy tắc, lại càng trở nên quý giá. Người đọc dần nhận ra: điều khiến các nhân vật thay đổi không phải là quá khứ, mà là cách họ nhìn hiện tại sau khi quay về.

Ẩn dưới lớp vỏ hiện thực huyền ảo là một thông điệp rất đời. Cuốn sách không khuyến khích ta sống trong hoài niệm, cũng không nuôi dưỡng ảo tưởng “giá như”. Ngược lại, Khi tách cà phê còn chưa nguội nhắc rằng nhiều khi con người cần một lần đối diện trọn vẹn với ký ức – không để sửa sai, mà để hiểu, để chấp nhận, và để buông. Khi những lời chưa nói được nói ra, dù muộn, trái tim cũng nhẹ đi một phần.

Điểm đáng quý của tác phẩm nằm ở sự nhân ái. Toshikazu Kawaguchi không phán xét lựa chọn của bất kỳ nhân vật nào. Ông để họ hiện diện với tất cả sự yếu đuối, hối tiếc và mong manh rất người. Chính vì vậy, người đọc dễ dàng thấy mình trong những câu chuyện ấy – trong một lời xin lỗi chưa kịp nói, một cuộc chia tay còn dang dở, hay một tình cảm đã trôi qua lúc nào không hay.

Không phải ngẫu nhiên mà loạt truyện này đã bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới. Bởi dù bối cảnh là Tokyo, cảm xúc trong sách lại mang tính phổ quát. Ai trong chúng ta cũng từng ít nhất một lần tự hỏi: nếu được quay về quá khứ, mình sẽ gặp ai, nói điều gì? Và rồi, khi khép sách lại, câu hỏi quan trọng hơn dần hiện ra: nếu không thể quay về, thì ngay lúc này, ta có đang bỏ lỡ điều gì không?

Khi tách cà phê còn chưa nguội không mang đến câu trả lời sẵn có, cũng không hứa hẹn phép màu. Cuốn sách chỉ lặng lẽ đặt vào tay người đọc một khoảng lặng – để ta chậm lại, lắng nghe lòng mình, và trân trọng hơn những cuộc gặp gỡ ở hiện tại. Bởi biết đâu, có những lời nếu không nói ra ngay bây giờ, sẽ mãi mãi chỉ còn là điều ước trong một tách cà phê đã nguội lạnh từ lâu.

Sống Một Đời Xứng Đáng – Những điều giản dị được đúc kết từ 102 năm sống trọn

0

Có những cuốn sách không cần phải đọc vội. Sống Một Đời Xứng Đáng của bác sĩ Gladys McGarey là một cuốn như thế – một cuốn sách nên được mở ra khi ta đã mệt, đã hoài nghi, hoặc đang tự hỏi vì sao mình cố gắng rất nhiều mà vẫn chưa thấy nhẹ hơn. Không phải vì ta làm chưa đủ, mà có thể vì ta đang đi sai hướng.

Gladys McGarey viết cuốn sách này ở tuổi 102, sau hơn một thế kỷ sống, yêu thương, mất mát và cống hiến cho y học. Sáu bí quyết mà bà chia sẻ không phải là những phương pháp phức tạp, cũng không mang màu sắc “thần kỳ”. Chúng được rút ra từ đời sống rất thật: từ tuổi thơ gian khó ở Ấn Độ đầu thế kỷ 20, đến hành trình trở thành một trong những nữ bác sĩ tiên phong tại Hoa Kỳ, và từ hơn tám thập kỷ lắng nghe nỗi đau của bệnh nhân.

Điều khiến Sống Một Đời Xứng Đáng khác với nhiều sách chữa lành khác nằm ở chỗ: nó không hứa giúp bạn “trở nên tốt hơn” trong một thời gian ngắn. Cuốn sách này hướng người đọc quay về một câu hỏi căn bản hơn: mình đang sống như thế nào với chính đời sống của mình? Với Gladys McGarey, khỏe mạnh và hạnh phúc không phải là trạng thái đạt được sau khi giải quyết xong mọi vấn đề, mà là kết quả của việc để dòng năng lượng sống được lưu thông tự nhiên trong cơ thể và tâm hồn.

Một trong những khái niệm trung tâm của cuốn sách là “tắc nghẽn”. Theo bác sĩ Gladys, sự mệt mỏi kéo dài, cảm giác trì trệ, hay việc luôn quay lại những lối mòn cũ dù đã quyết tâm thay đổi, đều có thể bắt nguồn từ những khối tắc nghẽn cảm xúc bên trong. Đó là lo âu chưa được nhìn thẳng, là tổn thương chưa được chấp nhận, là những điều ta cố gắng kìm nén để “sống cho phải”. Khi những tắc nghẽn ấy tồn tại, cơ thể và tinh thần khó có thể thực sự hồi phục, dù ta có áp dụng bao nhiêu phương pháp bên ngoài.

Bằng giọng văn điềm đạm và đầy cảm thông, Gladys McGarey kể lại những câu chuyện đời mình và bệnh nhân mình từng gặp, để dẫn người đọc đến một nhận thức quan trọng: yếu tố quyết định của sự chữa lành không nằm ở thuốc men, phẫu thuật hay danh tiếng của bác sĩ, mà nằm ở khả năng mỗi người quay về lắng nghe chính mình. Chữa lành, theo cách bà hiểu, là một quá trình chủ động, bắt đầu từ việc gỡ rối những gì đang bị kẹt lại bên trong.

Cuốn sách không phủ nhận vai trò của y học hiện đại hay khoa học. Ngược lại, nó cho thấy một cái nhìn toàn diện hơn, nơi cơ thể, trí não và tinh thần là một chỉnh thể không thể tách rời. Như nhận xét của Tiến sĩ Robert Waldinger – Giám đốc Dự án Nghiên cứu về Sự phát triển của con người tại Đại học Harvard – phương pháp của Gladys McGarey chạm đến những chân lý giản đơn nhưng sâu sắc, thứ mà đôi khi chính nền y học hiện đại cũng cần quay lại để học hỏi.

Sống Một Đời Xứng Đáng không đưa ra những mệnh lệnh cứng nhắc. Sáu bí quyết trong sách giống như những lời gợi mở hơn là công thức. Chúng khuyến khích người đọc mở lòng với cuộc sống, trân trọng cả những khoảnh khắc bình yên lẫn giông bão, bởi tất cả đều góp phần tạo nên một đời sống trọn vẹn. Ở bất kỳ độ tuổi nào, con người cũng có thể bắt đầu lại từ gốc rễ, bằng sự tử tế với chính mình.

Cuốn sách này đặc biệt phù hợp với những ai đã từng thử nhiều cách để “sống tốt hơn” nhưng vẫn cảm thấy kiệt sức. Nó cũng dành cho những người đang tìm kiếm một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn với sức khỏe và hạnh phúc, không ép buộc, không chạy theo lý tưởng hoàn hảo. Đọc Sống Một Đời Xứng Đáng, ta không bị thúc phải thay đổi ngay, mà được mời gọi sống chậm lại, lắng nghe nhiều hơn, và tin rằng trong mỗi người luôn có sẵn một nguồn năng lượng chữa lành đang chờ được khơi thông.

Khép lại cuốn sách, cảm giác đọng lại không phải là quyết tâm bùng nổ, mà là một sự an ổn rất thật. Rằng sống xứng đáng không đồng nghĩa với sống vĩ đại, mà là sống trọn với từng khoảnh khắc mình có – bằng tình yêu thương, sự hiện diện và lòng biết ơn dành cho chính đời sống này.

Nếu Biết Ngày Mai Rời Quán Trọ – Học cách sống nhẹ trong một đời rất ngắn

0

Có những cuốn sách không đến để dạy ta phải trở thành ai, mà chỉ nhẹ nhàng nhắc rằng: ta đang sống vội quá, buồn quá, và nặng lòng quá. Nếu Biết Ngày Mai Rời Quán Trọ của sư cô Thích Nữ Nhuận Bình là một cuốn sách như thế. Không ồn ào, không lý luận cao xa, cuốn sách giống như một lời thủ thỉ chậm rãi, đủ để người đọc dừng lại giữa những ngày nhiều lo toan và tự hỏi: mình đang mang theo những gì trong hành trang của cuộc đời?

Ngay từ nhan đề, “quán trọ” đã hiện ra như một ẩn dụ rất đẹp. Đời người, suy cho cùng, chỉ là một chặng dừng chân tạm bợ. Ta đến, ở lại một thời gian, rồi cũng sẽ rời đi. Nếu đã biết ngày mai phải rời quán trọ ấy, liệu hôm nay ta còn nỡ ôm quá nhiều muộn phiền, giận dữ, oán trách hay không? Câu hỏi ấy không được đặt ra một cách gay gắt, mà lặng lẽ lan tỏa qua từng trang viết.

Cuốn sách là tác phẩm thứ tư của Thích Nữ Nhuận Bình, sau Mở lối yêu thương, Gieo mầm hạnh phúcBước qua thăng trầm. Nếu Biết Ngày Mai Rời Quán Trọ được viết trong bối cảnh đặc biệt – khi con người phải đối diện cùng lúc với dịch bệnh, thiên tai và những bất an chưa từng có. Năm 2020, với quá nhiều biến động và mất mát, trở thành nền cho những suy ngẫm rất thật về vô thường, về sợ hãi và về cách con người nương tựa vào nhau để đi qua khủng hoảng.

Điều dễ nhận ra khi đọc cuốn sách này là giọng văn không hề bi lụy. Dù nói nhiều đến khổ đau, mất mát và vô thường, nhưng lời văn của sư cô vẫn giữ được sự ấm áp và điềm tĩnh. “Đây là mùa sợ hãi, nhưng cũng là mùa để yêu thương” – câu viết ấy như một điểm tựa tinh thần, nhắc ta rằng trong những lúc khó khăn nhất, tình người lại có cơ hội hiện rõ hơn bao giờ hết.

Nếu Biết Ngày Mai Rời Quán Trọ không phủ nhận khổ đau. Ngược lại, cuốn sách nhìn thẳng vào nó, nhưng với một thái độ khác: khổ đau không phải để trốn chạy, mà để hiểu và chuyển hóa. Không có đau khổ, con người khó nhận ra hạnh phúc. Không có tổn thương, ta khó biết trân quý tình người. Những điều tưởng chừng đối lập ấy, qua lăng kính của tác giả, lại bổ sung và làm sâu sắc cho nhau.

Một điểm khiến cuốn sách dễ chạm đến người đọc là cách tác giả nói về “tâm”. Hạnh phúc hay đau khổ, bão tố hay bình yên, sau cùng đều bắt nguồn từ tâm mỗi người. Hoàn cảnh có thể giống nhau, nhưng cách nhìn và cách sống thì không. Có người giữa nghịch cảnh vẫn tìm được sự an nhiên, có người đủ đầy nhưng tâm luôn bất ổn. Sư cô không khuyên người đọc phải gồng mình tích cực, mà chỉ gợi mở: buông bớt một chút, tha thứ nhiều hơn một chút, xa những điều khiến lòng nặng nề, để chính mình được nhẹ.

Cuốn sách cũng dành nhiều không gian cho tình yêu thương – không phải thứ tình yêu lớn lao, mà là những gắn kết rất đời thường: với gia đình, bạn bè, đồng bào, và cả những con người xa lạ nhưng biết nương tựa vào nhau trong hoạn nạn. Đọc những trang này, người ta dễ nhận ra rằng có những giá trị chỉ khi biến cố xảy ra, ta mới chợt nhớ đến và nâng niu.

Nếu Biết Ngày Mai Rời Quán Trọ không phải là cuốn sách đọc một lần để tìm câu trả lời dứt khoát. Nó phù hợp hơn để đọc chậm, đọc khi lòng nhiều mệt mỏi, hoặc đọc lại vào những lúc thấy mình đang quá nghiêm khắc với cuộc đời. Cuốn sách không hứa hẹn xóa đi khổ đau, nhưng giúp người đọc thay đổi cách đối diện với khổ đau ấy.

Khép lại trang cuối, cảm giác còn lại là một sự lắng dịu. Không phải vì mọi vấn đề đã được giải quyết, mà vì ta hiểu rằng: đời người vốn ngắn, quán trọ này chỉ ở tạm. Nếu đã vậy, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là giữ cho mọi thứ hoàn hảo, mà là giữ cho tâm mình đủ nhẹ để bước đi – thong dong, tỉnh táo và biết yêu thương nhiều hơn, ngay trong hiện tại.

Đàn Hương Hình – Khi cái đẹp và sự tàn bạo đứng chung trên một sân khấu

0

Đàn Hương Hình là một trong những tác phẩm khiến người đọc phải chậm lại rất lâu sau khi gấp sách. Không phải vì câu chuyện khó hiểu, mà vì cảm giác nặng nề, ám ảnh mà Mạc Ngôn cố tình để lại. Đây không phải một cuốn tiểu thuyết để đọc cho nhẹ đầu, mà là một trải nghiệm văn chương gai góc, nơi cái đẹp và cái tàn nhẫn cùng tồn tại trong một không gian lịch sử đầy biến động.

Được Mạc Ngôn viết trong suốt 5 năm, từ 1996 đến 2001, Đàn Hương Hình mang dáng dấp của một cuốn tiểu thuyết dã sử, dựa trên một vở hý kịch dân gian có từ cuối thời Thanh – đầu Trung Hoa Dân quốc. Ngay từ kết cấu, tác phẩm đã cho thấy sự khác thường với ba phần mang tên rất đời: Đầu Phụng – Bụng Heo – Đuôi Beo. Đây không chỉ là cách chia chương, mà là một cách tổ chức tư duy kể chuyện, nơi lịch sử, truyền miệng dân gian và lời tự thuật cá nhân đan cài vào nhau.

Ở phần Đầu PhụngĐuôi Beo, mỗi chương được kể bằng giọng tự thuật của nhân vật, tạo cảm giác gần gũi nhưng cũng đầy chủ quan, méo mó. Trong khi đó, phần Bụng Heo lại giống như một bản ghi chép tập thể của ký ức dân gian – nơi lịch sử không được kể bằng sự thật tuyệt đối, mà bằng ca vịnh, lời đồn, truyền khẩu và những lớp hư cấu chồng lên nhau. Chính kết cấu này khiến Đàn Hương Hình không giống một cuốn tiểu thuyết lịch sử thông thường, mà giống như một sân khấu lớn, nơi nhiều giọng nói cùng tồn tại, va chạm và phủ định lẫn nhau.

Nhân vật trung tâm của cuốn sách là Triệu Giáp – một đao phủ tự nhận mình là “trạng nguyên” trong nghề hành hình. Dưới ngòi bút của Mạc Ngôn, Triệu Giáp không được xây dựng như một kẻ sát nhân đơn thuần, mà như một nghệ sĩ cực đoan, kẻ coi mỗi cuộc hành hình là một màn trình diễn được chuẩn bị công phu và thực hiện với niềm kiêu hãnh nghề nghiệp. Với lão, chém đầu, lăng trì hay Đàn hương hình không chỉ là hình phạt, mà là nghệ thuật.

Danh sách những án phạt mà Triệu Giáp từng thực hiện trải dài cùng lịch sử đầy bạo lực: từ án Đai Diêm Vương cho kẻ trộm súng săn của vua, đến án lăng trì 500 mảnh dành cho người dám mưu sát Viên Thế Khải, hay Đàn hương hình dành cho Tôn Bính – người dám đứng lên chống lại thế lực ngoại bang. Mỗi bản án không chỉ phản ánh sự tàn khốc của hình pháp phong kiến, mà còn phơi bày mối quan hệ rối rắm giữa quyền lực, bạo lực và khoái cảm được hợp thức hóa.

Điều đáng sợ nhất trong Đàn Hương Hình không nằm ở những mô tả hành hình trực diện, mà nằm ở cách Mạc Ngôn để cái ác khoác lên mình lớp áo của cái đẹp. Triệu Giáp tin rằng mình đang sáng tạo ra những “kiệt tác”, và xã hội xung quanh – bằng sự thờ ơ, hiếu kỳ hoặc tán thưởng – đã vô tình biến bạo lực thành một hình thức giải trí tập thể. Đó là lúc người đọc buộc phải tự hỏi: liệu sự tàn nhẫn có trở nên dễ chấp nhận hơn khi được gọi tên là nghệ thuật?

Văn phong của Mạc Ngôn trong cuốn sách này vừa thô ráp, vừa giàu nhạc tính. Ông không né tránh sự ghê rợn, nhưng cũng không khai thác nó một cách rẻ tiền. Những đoạn văn vừa mang chất hiện thực tàn nhẫn, vừa phảng phất màu sắc huyền thoại, dân gian, tạo nên cảm giác như đang nghe một câu chuyện cổ được kể lại bằng giọng của thời loạn. Sự pha trộn giữa nghiêm trang và giễu nhại, giữa bi kịch và trào lộng, khiến người đọc không thể hoàn toàn đứng ngoài câu chuyện.

Đàn Hương Hình không phải là cuốn sách dành cho tất cả mọi người. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, một tâm thế sẵn sàng đối diện với những mảng tối của lịch sử và con người. Nhưng với những ai quan tâm đến văn chương Trung Quốc đương đại, đến cách lịch sử được kể lại qua lăng kính dân gian và bạo lực quyền lực, đây là một tác phẩm khó có thể bỏ qua.

Khép lại cuốn sách, cảm giác còn lại không phải là sự thỏa mãn, mà là một nỗi ám ảnh âm ỉ. Đàn Hương Hình không cố gắng đưa ra phán xét cuối cùng, mà để lại một câu hỏi lơ lửng: trong những thời đại hỗn loạn, khi bạo lực được tôn vinh và hợp thức hóa, ranh giới giữa con người và “quái vật” thực sự nằm ở đâu? Và liệu chúng ta có chắc mình chỉ là khán giả vô can trên sân khấu ấy?

Giải Mã Tâm Lý Hành Vi Về Tiền – Học cách tiêu tiền để sống nhẹ hơn

0

Phần lớn chúng ta dành rất nhiều thời gian để học cách kiếm tiền, tiết kiệm tiền, đầu tư tiền. Nhưng lại hiếm khi dừng lại để tự hỏi: mình đang tiêu tiền vì điều gì, và tiêu như thế có thật sự khiến cuộc sống tốt hơn không? “Giải mã tâm lý hành vi về tiền” của Morgan Housel bắt đầu từ chính câu hỏi tưởng chừng đơn giản ấy, và dần dẫn người đọc đi vào một vùng rất sâu của đời sống: nơi tiền bạc chạm đến cảm xúc, bản sắc và sự bất an của con người.

Đây là tác phẩm mới nhất của Morgan Housel – tác giả cuốn Tâm lý học về tiền từng tạo nên một hiện tượng xuất bản toàn cầu với hơn 4 triệu bản được bán ra và hơn 40 ngôn ngữ chuyển ngữ. Nếu cuốn sách trước giúp người đọc hiểu vì sao con người hành xử phi lý với tiền bạc khi đầu tư và tiết kiệm, thì ở Giải mã tâm lý hành vi về tiền, Housel đi thêm một bước: ông tập trung vào hành vi chi tiêu – phần tưởng chừng đời thường nhất nhưng cũng nhiều mâu thuẫn nhất trong tài chính cá nhân.

Cuốn sách được phát hành tại Việt Nam chỉ ít ngày sau khi bản gốc The Art of Spending Money ra mắt tại Mỹ vào tháng 10/2025, do 1980 Books xuất bản. Sự xuất hiện gần như đồng thời này không chỉ cho thấy sức hút của Morgan Housel, mà còn phản ánh một nhu cầu rất thật: người đọc Việt Nam đang quan tâm ngày càng nhiều đến chiều sâu tâm lý phía sau các quyết định tài chính, chứ không chỉ là công thức làm giàu.

Điểm cốt lõi mà Morgan Housel theo đuổi trong cuốn sách là một nhận định tưởng chừng đơn giản nhưng rất dễ bị bỏ qua: chi tiêu không chỉ là con số. Đằng sau mỗi quyết định mua sắm là cảm xúc, là nỗi lo, là mong muốn được công nhận, được an toàn, hoặc được “là ai đó” trong mắt người khác. Chúng ta mua không chỉ vì cần, mà vì bất an. Tiêu tiền không chỉ để hưởng thụ, mà để vá víu những khoảng trống vô hình trong nội tâm.

Thông qua hàng loạt ví dụ đời thực, Housel đặt ra những câu hỏi khiến người đọc phải dừng lại suy nghĩ. Vì sao có những người thu nhập rất cao nhưng luôn sống trong cảm giác thiếu thốn? Vì sao có người không giàu về tiền bạc nhưng lại cảm thấy đủ đầy và thanh thản? Vì sao một món đồ được mua để tận hưởng lại vô tình trở thành gánh nặng, vì nó kéo theo áp lực phải duy trì một hình ảnh xã hội nào đó? Những câu hỏi này không được trả lời bằng lý thuyết khô cứng, mà bằng những câu chuyện rất đời, rất gần với trải nghiệm của mỗi người.

Văn phong của Morgan Housel vẫn giữ nguyên sự đặc trưng đã làm nên tên tuổi của ông: giản dị, thẳng thắn, không dạy dỗ, không phán xét. Ông không bảo người đọc nên tiêu tiền thế nào, cũng không đưa ra danh sách “đúng – sai”. Thay vào đó, ông giúp người đọc hiểu vì sao mình đang tiêu tiền như hiện tại, và liệu cách đó có thực sự phục vụ cuộc sống mà mình mong muốn hay không. Chính sự tôn trọng tự do lựa chọn này khiến cuốn sách trở nên dễ đọc, nhưng dư âm thì kéo dài rất lâu.

“Giải mã tâm lý hành vi về tiền” cũng phản ánh một nghịch lý lớn của xã hội hiện đại: chúng ta có thể học đầu tư từ rất sớm, nhưng lại không bao giờ được dạy cách tiêu tiền một cách lành mạnh. Tiêu tiền, trong nhiều trường hợp, bị xem là bản năng hoặc thói quen cá nhân, thay vì một kỹ năng cần được hiểu và rèn luyện. Housel cho rằng khi không ý thức được điều đó, tiền rất dễ trở thành nguồn gốc của lo âu, áp lực và so sánh, thay vì là công cụ để tạo ra tự do và hạnh phúc.

Cuốn sách này không dành cho những ai đang tìm kiếm mẹo làm giàu nhanh, hay chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận. Nó phù hợp hơn với những người đã đi đủ xa để nhận ra rằng có tiền thôi là chưa đủ. Nó dành cho những ai từng tiêu tiền trong mệt mỏi, từng mua sắm để quên đi một ngày tồi tệ, hoặc từng cảm thấy trống rỗng ngay cả khi tài khoản vẫn tăng lên.

Khép lại Giải mã tâm lý hành vi về tiền, điều đọng lại không phải là cảm giác phải thay đổi ngay lập tức, mà là một sự dịu lại. Dịu trong cách nhìn về tiền, và dịu cả trong cách nhìn về chính mình. Bởi suy cho cùng, như Morgan Housel gợi mở, nghệ thuật chi tiêu không nằm ở việc tiêu ít hay tiêu nhiều, mà nằm ở việc tiêu sao cho tiền thực sự phục vụ cuộc sống ta muốn sống – một cuộc sống đủ đầy, độc lập và bình an hơn từ bên trong.

Phía Đông Vườn Địa Đàng – Câu chuyện về tự do lựa chọn và bóng tối trong mỗi con người

0

Có những cuốn sách không chỉ kể một câu chuyện, mà mở ra cả một thế giới tư tưởng. Phía Đông Vườn Địa Đàng của John Steinbeck là một tác phẩm như thế. Đọc cuốn tiểu thuyết này không giống như bước vào một cốt truyện tuyến tính, mà giống như đi chậm rãi qua nhiều thế hệ con người, lắng nghe những xung đột, khát vọng và sai lầm lặp đi lặp lại, từ đó soi chiếu vào chính đời sống của mình.

Tác phẩm theo chân ba thế hệ của hai gia đình Hamilton và Trask, trải dài từ thời Nội chiến Mỹ giữa thế kỷ XIX đến Thế chiến I đầu thế kỷ XX. Không gian truyện mở rộng từ Ireland xa xôi, một ngôi làng nhỏ ở bang Connecticut bên bờ Đông nước Mỹ, rồi dần hội tụ về thung lũng Salinas, California – vùng đất gắn bó sâu sắc với Steinbeck. Salinas không chỉ là bối cảnh địa lý, mà còn là nơi mọi số phận va chạm, nơi những xung đột gia đình và nội tâm con người được đẩy đến cao trào.

Xuyên suốt Phía Đông Vườn Địa Đàng là ẩn dụ lớn lấy cảm hứng từ Sáng thế ký, đặc biệt là câu chuyện Cain và Abel. Steinbeck không kể lại câu chuyện Kinh Thánh một cách trực tiếp, mà dùng nó như một chiếc khung tư tưởng để đặt ra câu hỏi muôn thuở: con người có bị trói buộc bởi tội lỗi của tổ tiên và bản chất sa ngã, hay mỗi cá nhân vẫn có quyền tự do lựa chọn con đường riêng cho mình? Trong thế giới của Steinbeck, cái ác không phải lúc nào cũng ồn ào, mà đôi khi lặng lẽ tồn tại trong những lựa chọn nhỏ bé, trong sự ghen tị, đố kỵ, và khát vọng được yêu thương.

Điều khiến cuốn sách trở nên đặc biệt nằm ở chiều sâu tâm lý của các nhân vật. Họ vừa rất đời thường, vừa mang tính biểu tượng. Mỗi người đều mang trong mình sự giằng xé giữa điều thiện và điều ác, giữa mong muốn vượt thoát và cảm giác bị số phận níu kéo. Steinbeck không phán xét nhân vật của mình; ông để họ tồn tại với tất cả mâu thuẫn, sai lầm và cả những khoảnh khắc yếu đuối rất con người.

Văn phong của Steinbeck trong tác phẩm này là sự đan xen tinh tế giữa nhiều sắc thái: tươi sáng và tối tăm, mỉa mai và chân thành, nghiêm trang và giễu nhại. Chính sự pha trộn ấy tạo nên một nhịp điệu rất riêng, lúc nhẹ nhàng, lúc nặng nề, nhưng luôn giữ được sức ám ảnh. Không ít đoạn văn khiến người đọc phải dừng lại, không phải vì khó hiểu, mà vì cảm giác như đang đối diện với một chân lý nào đó quá thật, quá gần với chính mình.

Steinbeck từng nói rằng Phía Đông Vườn Địa Đàng “chứa đựng mọi thứ tôi có thể học được về nghề viết văn”. Nhận định ấy không chỉ đúng với kỹ thuật kể chuyện, mà còn đúng với chiều sâu nhân sinh quan mà ông gửi gắm. Cuốn sách giống như một bản tổng kết đời sống, nơi con người được nhìn nhận trong toàn bộ sự phức tạp của họ – vừa đáng thương, vừa đáng trách, vừa khao khát được cứu rỗi.

Phía Đông Vườn Địa Đàng không phải là cuốn tiểu thuyết đọc nhanh. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự lắng nghe và cả sự đồng cảm. Nhưng đổi lại, người đọc sẽ nhận được một trải nghiệm hiếm có: cảm giác được bước vào dòng chảy dài của lịch sử, gia đình và số phận, để rồi nhận ra rằng câu chuyện của những thế hệ xa xưa ấy vẫn đang tiếp diễn trong mỗi chúng ta.

Cuốn sách dành cho những ai quan tâm đến bản chất con người, đến câu hỏi về tự do và trách nhiệm cá nhân. Nó cũng dành cho những độc giả muốn tìm một tác phẩm vừa giàu tính văn chương, vừa mang chiều sâu triết lý. Phía Đông Vườn Địa Đàng không đưa ra câu trả lời dứt khoát, nhưng nó trao cho người đọc một niềm tin lặng lẽ: dù mang trong mình bóng tối nào, con người vẫn có quyền lựa chọn, và chính lựa chọn ấy mới định hình nên số phận của mình.